Từ: 转位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转位:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转位 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànwèi] chuyển vị。移动(机器或机床上夹持的工件),使得某个特定动作(如铣轮齿)每隔一定间隔重复进行,亦称"分度"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế
转位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转位 Tìm thêm nội dung cho: 转位