Từ: 政網 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 政網:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chính võng
Tỉ dụ pháp kỉ (lưới pháp luật). ◇Nam sử 史:
Thì chính võng sơ khoát, bách tính đa bất tuân cấm
闊, 禁 (Lưu Tiềm truyện 傳).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 網

võng:võng cáng; cành võng
vỏng: 
政網 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 政網 Tìm thêm nội dung cho: 政網