Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转换 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnhuàn] thay đổi; chuyển đổi; chuyển hoán; đổi。改换;改变。
转换方向
thay đổi phương hướng
转换话题
thay đổi câu chuyện (nói sang chuyện khác)
转换方向
thay đổi phương hướng
转换话题
thay đổi câu chuyện (nói sang chuyện khác)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |

Tìm hình ảnh cho: 转换 Tìm thêm nội dung cho: 转换
