Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转述 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnshù] thuật lại; nhắc lại; kể lại。把别人的话说给另外的人。
我这是转述老师的话,不是我自己的意思。
tôi chỉ nhắc lại lời thầy, không phải ý của tôi.
我这是转述老师的话,不是我自己的意思。
tôi chỉ nhắc lại lời thầy, không phải ý của tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 转述 Tìm thêm nội dung cho: 转述
