Từ: 转递 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转递:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转递 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎndì] chuyển。中转传递;转送递交。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 递

đệ:đệ trình
转递 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转递 Tìm thêm nội dung cho: 转递