Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 哄逗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哄逗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哄逗 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǒngdòu] làm trò hề; gây cười。用言语或行动引人高兴。
哄逗孩子
làm trò hề cho trẻ con.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄

hòng:chớ hòng, đừng hòng
hóng: 
họng:cuống họng; cứng họng; họng súng
hống:hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai)
ngọng:nói ngọng
rống:bò rống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逗

thuần:xem đậu
đậu:ăn nhờ ở đậu
哄逗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哄逗 Tìm thêm nội dung cho: 哄逗