Từ: 辅弼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辅弼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辅弼 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔbì] giúp đỡ; phụ trợ; bổ trợ。辅佐。
辅弼大臣
đại thần phụ trợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辅

phụ:phụ âm, phụ đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弼

bậc:bậc thang
bật:lật bật
bằn:im bằn bặt
bặt:im bặt
bựt: 
辅弼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辅弼 Tìm thêm nội dung cho: 辅弼