Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辞令 trong tiếng Trung hiện đại:
[cílìng] đối đáp; ứng đối (lúc giao thiệp)。交际场合应对得宜的话语。也作词令。
外交辞令。
ngôn ngữ ngoại giao.
他应对敏捷,善于辞令。
anh ta ứng phó rất là nhanh nhạy, giỏi đối đáp.
外交辞令。
ngôn ngữ ngoại giao.
他应对敏捷,善于辞令。
anh ta ứng phó rất là nhanh nhạy, giỏi đối đáp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞
| từ | 辞: | từ điển; cáo từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 辞令 Tìm thêm nội dung cho: 辞令
