Từ: 辞令 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辞令:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辞令 trong tiếng Trung hiện đại:

[cílìng] đối đáp; ứng đối (lúc giao thiệp)。交际场合应对得宜的话语。也作词令。
外交辞令。
ngôn ngữ ngoại giao.
他应对敏捷,善于辞令。
anh ta ứng phó rất là nhanh nhạy, giỏi đối đáp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 令

lanh:lanh lảnh
liệng:liệng đi (ném đi)
loanh:loanh quanh
lành:tốt lành
lênh:lênh đênh
lình:thình lình
lệnh:ra lệnh
lịnh:lịnh (âm khác của lệnh)
辞令 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辞令 Tìm thêm nội dung cho: 辞令