Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
biện thuyết
Biện giải thuyết minh, phân tích và trình bày sáng sủa sự việc để người nghe theo.
Nghĩa của 辩说 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànshuō] biện luận; tranh luận; tranh cãi。辩论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辯
| biện | 辯: | biện chứng; biện luận |

Tìm hình ảnh cho: 辯說 Tìm thêm nội dung cho: 辯說
