Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喷吐 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēntǔ] phụt lên; toé lên (ánh sáng, lửa, khí)。喷出(光、火、气等)。
炉口喷吐着鲜红的火苗。
miệng lò phụt lên ngọn lửa cháy đỏ rực.
机车不住地喷吐着一团团白气。
đầu máy liên tục phụt ra những đám khói trắng.
炉口喷吐着鲜红的火苗。
miệng lò phụt lên ngọn lửa cháy đỏ rực.
机车不住地喷吐着一团团白气。
đầu máy liên tục phụt ra những đám khói trắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐
| giổ | 吐: | giổ nước bọt (nhổ) |
| giỗ | 吐: | giỗ chạp |
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhỗ | 吐: | |
| thổ | 吐: | thổ tả |

Tìm hình ảnh cho: 喷吐 Tìm thêm nội dung cho: 喷吐
