Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 偽造 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偽造:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ngụy tạo
Làm giả, giả tạo.
◎Như:
ngụy tạo ấn tín
信.

Nghĩa của 伪造 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěizào] giả tạo; nguỵ tạo; làm giả; giả。假造。
伪造证件
giấy tờ giả
伪造货币
hàng giả; tiền giả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偽

nguỵ:giặc nguỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo
偽造 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偽造 Tìm thêm nội dung cho: 偽造