Cao su chống va đập cửa
biện thuyết
Biện giải thuyết minh, phân tích và trình bày sáng sủa sự việc để người nghe theo.
Nghĩa của 辩说 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànshuō] biện luận; tranh luận; tranh cãi。辩论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辯
| biện | 辯: | biện chứng; biện luận |

Tìm hình ảnh cho: 辯說 Tìm thêm nội dung cho: 辯說
