Chữ 𤊨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤊨, chiết tự chữ VẶC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤊨:

𤊨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤊨

𤊨

Chiết tự chữ 𤊨

[]

U+0242A8, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤊨

Nghĩa Trung Việt của từ 𤊨


vặc, như "vằng vặc" (vhn)

Chữ gần giống với 𤊨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Chữ gần giống 𤊨

Tự hình:

Tự hình chữ 𤊨 Tự hình chữ 𤊨 Tự hình chữ 𤊨 Tự hình chữ 𤊨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤊨

vặc𤊨:vằng vặc
𤊨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤊨 Tìm thêm nội dung cho: 𤊨