Từ: 好動 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好動:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hiếu động
Ưa thích hoạt động, không thể ngồi yên. ★Tương phản:
nhàn tĩnh
靜,
trầm tĩnh
靜,
ái tĩnh
靜,
văn tĩnh
靜.

Nghĩa của 好动 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàodòng] hiếu động; hoạt bát; ngồi không yên。坐不稳的;非常活跃的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 動

động:động não; lay động
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
好動 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好動 Tìm thêm nội dung cho: 好動