Chữ 𨪷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨪷, chiết tự chữ GỌT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨪷:

𨪷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨪷

𨪷

Chiết tự chữ 𨪷

[]

U+028AB7, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gu3;
Việt bính: ;

𨪷

Nghĩa Trung Việt của từ 𨪷


gọt, như "đẽo gọt, gọt giũa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨪷:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 𨪷

Tự hình:

Tự hình chữ 𨪷 Tự hình chữ 𨪷 Tự hình chữ 𨪷 Tự hình chữ 𨪷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨪷

gọt𨪷:đẽo gọt, gọt giũa
𨪷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨪷 Tìm thêm nội dung cho: 𨪷