Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过瘾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过瘾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过瘾 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòyǐn] đã ghiền; thoả nguyện; đã quá。满足某种特别深的癖好,泛指满足爱好。
这段唱腔优美,听起来真过瘾。
giọng hát đoạn này ngọt ngào, nghe đã ghiền quá.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘾

ẩn:yên ẩn (mê khó bỏ)
过瘾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过瘾 Tìm thêm nội dung cho: 过瘾