Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迎候 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínghòu] chờ đón。到某个地方等候迎接(到来的人)。
在宾馆门口迎候宾客。
Chờ đón tân khách trước cửa nhà khách.
在宾馆门口迎候宾客。
Chờ đón tân khách trước cửa nhà khách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |

Tìm hình ảnh cho: 迎候 Tìm thêm nội dung cho: 迎候
