Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迎风 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngfēng] 1. đón gió; hứng gió; nghinh phong。对着风。
这里坐着正迎风,很凉爽。
ngồi đây đúng hướng gió, rất mát mẻ.
2. theo chiều gió; trước gió。随风。
红旗迎风招展。
cờ đỏ tung bay trước gió
这里坐着正迎风,很凉爽。
ngồi đây đúng hướng gió, rất mát mẻ.
2. theo chiều gió; trước gió。随风。
红旗迎风招展。
cờ đỏ tung bay trước gió
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 迎风 Tìm thêm nội dung cho: 迎风
