Từ: ngòn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngòn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngòn

Dịch ngòn sang tiếng Trung hiện đại:

红通通的一大片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngòn

ngòn󰚾:đen ngòn
ngòn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngòn Tìm thêm nội dung cho: ngòn