Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运动员 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùndòngyuán] vận động viên。参加体育运动竞赛的人。
游泳运动员。
vận động viên bơi lội.
游泳运动员。
vận động viên bơi lội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 运动员 Tìm thêm nội dung cho: 运动员
