Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 近似商 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnsìshāng] thương số gần đúng (biểu thị bằng dấu≈ ) (toán)。在除法运算中,用四舍五入法求得的商,是近似值。通常用符号"≈"表示,如5/3≈1.6667。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 似
| tợ | 似: | tợ (tựa như) |
| từa | 似: | từa tựa |
| tự | 似: | tực đích (nào có khác chi); tương tự |
| tựa | 似: | nương tựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |

Tìm hình ảnh cho: 近似商 Tìm thêm nội dung cho: 近似商
