Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 往常 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎngcháng] thường ngày; mọi khi; mọi ngày。过去的一般的日子。
今天因为有事,所以比往常回来得晚。
hôm nay vì có việc nên về muộn hơn mọi khi
今天因为有事,所以比往常回来得晚。
hôm nay vì có việc nên về muộn hơn mọi khi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 往常 Tìm thêm nội dung cho: 往常
