Từ: 返归 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 返归:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 返归 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnguī] trở lại; lùi lại; quay lại; quay về; trở về。回返;回归。
返归自然
trở về với tự nhiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 返

phản:phản hồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy
返归 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 返归 Tìm thêm nội dung cho: 返归