Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抱草瘟 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàocǎowēn] dịch châu chấu。蝗虫的一种传染病,发生时蝗虫常成群死在作物或草秆上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘟
| ôn | 瘟: | ôn dịch |

Tìm hình ảnh cho: 抱草瘟 Tìm thêm nội dung cho: 抱草瘟
