Từ: phim đồi trụy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phim đồi trụy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phimđồitrụy

Dịch phim đồi trụy sang tiếng Trung hiện đại:

色情电影sèqíng diànyǐng

Nghĩa chữ nôm của chữ: đồi

đồi:núi đồi; sườn đồi
đồi𡑖:núi đồi; sườn đồi
đồi:núi đồi; sườn đồi
đồi𡾫:núi đồi; sườn đồi
đồi𬁏: 
đồi:đồi mồi
đồi:đồi bại, đồi truỵ; suy đồi
đồi𥣧:đồi bại, đồi truỵ; suy đồi
đồi:đồi bại, đồi truỵ; suy đồi
đồi:đồi bại, đồi truỵ; suy đồi
đồi:đồi bại, đồi truỵ; suy đồi
đồi:đồi bại, đồi truỵ; suy đồi
phim đồi trụy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phim đồi trụy Tìm thêm nội dung cho: phim đồi trụy