Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: phim đồi trụy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phim đồi trụy:
Dịch phim đồi trụy sang tiếng Trung hiện đại:
色情电影sèqíng diànyǐngNghĩa chữ nôm của chữ: đồi
| đồi | 堆: | núi đồi; sườn đồi |
| đồi | 𡑖: | núi đồi; sườn đồi |
| đồi | 岱: | núi đồi; sườn đồi |
| đồi | 𡾫: | núi đồi; sườn đồi |
| đồi | 𬁏: | |
| đồi | 玳: | đồi mồi |
| đồi | 穨: | đồi bại, đồi truỵ; suy đồi |
| đồi | 𥣧: | đồi bại, đồi truỵ; suy đồi |
| đồi | 隤: | đồi bại, đồi truỵ; suy đồi |
| đồi | 頺: | đồi bại, đồi truỵ; suy đồi |
| đồi | 頽: | đồi bại, đồi truỵ; suy đồi |
| đồi | 颓: | đồi bại, đồi truỵ; suy đồi |

Tìm hình ảnh cho: phim đồi trụy Tìm thêm nội dung cho: phim đồi trụy
