Từ: chuốc hoạ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chuốc hoạ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chuốchoạ

Dịch chuốc hoạ sang tiếng Trung hiện đại:

贾祸 《招来祸害。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chuốc

chuốc: 
chuốc𬉤:chuốc rượu
chuốc:chuốc lấy, chuốc vạ
chuốc:chuốc lấy, chuốc vạ
chuốc:chuốc rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: hoạ

hoạ𱐎:bích hoạ, hoạ đồ
hoạ:hoạ theo, phụ hoạ
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
hoạ𥘑:tai hoạ
hoạ:tai hoạ, thảm hoạ
hoạ:tai hoạ, thảm hoạ
chuốc hoạ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chuốc hoạ Tìm thêm nội dung cho: chuốc hoạ