Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交界 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāojiè] giao giới; giáp giới。两地相连,有共同的疆界。
云南省南部跟越南、老挝和缅甸交界。
phía nam tỉnh Vân Nam giáp giới với Việt Nam, Lào và Miến Điện.
云南省南部跟越南、老挝和缅甸交界。
phía nam tỉnh Vân Nam giáp giới với Việt Nam, Lào và Miến Điện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 交界 Tìm thêm nội dung cho: 交界
