Từ: 递降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 递降:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 递 • 降

Nghĩa của 递降 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìjiàng] xuống dần; hạ dần; giảm dần。一次比一次降低。
改进工艺,使原材料消耗逐月递降。
cải tiến công nghệ, khiến cho tiêu hao nguyên liệu hàng tháng giảm dần.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 递

đệ递:đệ trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán降: 
giuống降:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng降:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng降:đầu hàng
nháng降:nhấp nháng
递降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 递降 Tìm thêm nội dung cho: 递降