Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 递降 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìjiàng] xuống dần; hạ dần; giảm dần。一次比一次降低。
改进工艺,使原材料消耗逐月递降。
cải tiến công nghệ, khiến cho tiêu hao nguyên liệu hàng tháng giảm dần.
改进工艺,使原材料消耗逐月递降。
cải tiến công nghệ, khiến cho tiêu hao nguyên liệu hàng tháng giảm dần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 递
| đệ | 递: | đệ trình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |

Tìm hình ảnh cho: 递降 Tìm thêm nội dung cho: 递降
