đại tướng
Tên chức quan. Ngày xưa, đứng trên các tướng quân.Phiếm chỉ một viên tướng cao cấp.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Đương đầu nhất viên đại tướng, nãi thị Vu Cấm
當頭一員大將, 乃是于禁 (Đệ thập nhất hồi) Cầm đầu là Vu Cấm, một viên tướng cao cấp.Người có phong độ tài cán trọng yếu trong một đoàn đội thể thao, nghệ thuật, v.v.
Nghĩa của 大将 trong tiếng Trung hiện đại:
2. tướng lĩnh; thủ lĩnh。泛指高级将领。比喻得力的部属或集体中的重要人物。
他是篮球队里的一员大将。
anh ấy là một thủ lĩnh nòng cốt trong đội bóng rổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 將
| tương | 將: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 將: | tướng quân; tướng sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 大將 Tìm thêm nội dung cho: 大將
