Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逞性子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngxìng·zi] phóng túng; buông thả。任性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逞
| sánh | 逞: | sánh vai |
| sính | 逞: | sính chữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 逞性子 Tìm thêm nội dung cho: 逞性子
