Từ: bản fax có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bản fax:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bản • fax

Dịch bản fax sang tiếng Trung hiện đại:

传真 《利用光电效应, 通过有线电或无线电装置把照片、图表、书信、文件等的真迹传送到远方的通讯方式。也叫传真。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bản

bản坂:bản lề
bản岅:tà bản (mặt nghiêng)
bản扳:bản (vin kéo)
bản𢪱: 
bản本:bản xã
bản板:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bản版:tái bản
bản舨:san bản (loại thuyền nhỏ)
bản鈑:bản kim loại (tấm kim loại)
bản钣:bản kim loại (tấm kim loại)
bản阪:xem phản
bản fax tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bản fax Tìm thêm nội dung cho: bản fax