Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: bản fax có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bản fax:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bảnfax

Dịch bản fax sang tiếng Trung hiện đại:

传真 《利用光电效应, 通过有线电或无线电装置把照片、图表、书信、文件等的真迹传送到远方的通讯方式。也叫传真。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bản

bản:bản lề
bản:tà bản (mặt nghiêng)
bản:bản (vin kéo)
bản𢪱: 
bản:bản xã
bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bản:tái bản
bản:san bản (loại thuyền nhỏ)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:xem phản
bản fax tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bản fax Tìm thêm nội dung cho: bản fax