Từ: 逞辩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逞辩:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逞 • 辩

Nghĩa của 逞辩 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngbiàn] trổ tài ăn nói; trổ tài hùng biện。卖弄口舌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逞

sánh逞:sánh vai
sính逞:sính chữ
逞辩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逞辩 Tìm thêm nội dung cho: 逞辩