Từ: 遁形 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遁形:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 遁 • 形

Nghĩa của 遁形 trong tiếng Trung hiện đại:

[dùnxíng] che thân; lánh thân; lánh mình。隐藏形迹;隐身。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遁

dọn遁:dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn
nhộn遁:nhộn nhịp
rộn遁:rộn ràng
trốn遁:trốn tránh
trộn遁:trộn rau
độn遁:độn thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình形:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh形:cười hềnh hệch
遁形 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遁形 Tìm thêm nội dung cho: 遁形