Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遁迹 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùnjì] ẩn cư; ở ẩn。逃避人世;隐居。
遁迹潜形
ở ẩn
遁迹空门(出家)
xuất gia; lánh xa trần tục.
遁迹潜形
ở ẩn
遁迹空门(出家)
xuất gia; lánh xa trần tục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遁
| dọn | 遁: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| nhộn | 遁: | nhộn nhịp |
| rộn | 遁: | rộn ràng |
| trốn | 遁: | trốn tránh |
| trộn | 遁: | trộn rau |
| độn | 遁: | độn thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹
| tích | 迹: | di tích |

Tìm hình ảnh cho: 遁迹 Tìm thêm nội dung cho: 遁迹
