Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遮羞 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēxiū] 1. che giấu; che kín (một phần nào đó của thân thể để người khác khỏi nhìn thấy)。把身体上不好让人看见的部分遮住。
2. lấp liếm; che đậy。做了丢脸的事用好听的话来掩盖。
遮羞解嘲
che đậy những cái xấu để người khác khỏi chê cười.
2. lấp liếm; che đậy。做了丢脸的事用好听的话来掩盖。
遮羞解嘲
che đậy những cái xấu để người khác khỏi chê cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮
| dà | 遮: | dần dà |
| già | 遮: | dần già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞
| tu | 羞: | tu (thẹn) |

Tìm hình ảnh cho: 遮羞 Tìm thêm nội dung cho: 遮羞
