Từ: 遮羞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遮羞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遮羞 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēxiū] 1. che giấu; che kín (một phần nào đó của thân thể để người khác khỏi nhìn thấy)。把身体上不好让人看见的部分遮住。
2. lấp liếm; che đậy。做了丢脸的事用好听的话来掩盖。
遮羞解嘲
che đậy những cái xấu để người khác khỏi chê cười.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮

:dần dà
già:dần già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)
遮羞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遮羞 Tìm thêm nội dung cho: 遮羞