Từ: 遮阳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遮阳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遮阳 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēyáng] che nắng (đồ che nắng)。指帽檐或形状像檐那样可以遮阳光的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮

:dần dà
già:dần già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳

dương:âm dương; dương gian; thái dương
遮阳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遮阳 Tìm thêm nội dung cho: 遮阳