Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破门 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòmén] 1. phá cửa; phá tung cửa。砸开门。
破门而入。
phá cửa mà vào.
2. rút phép thông công; tuyệt công (người tu hành bỏ không theo môn phái nữa, hoặc bị đuổi ra khỏi đạo.)。开除出教会。
破门而入。
phá cửa mà vào.
2. rút phép thông công; tuyệt công (người tu hành bỏ không theo môn phái nữa, hoặc bị đuổi ra khỏi đạo.)。开除出教会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 破门 Tìm thêm nội dung cho: 破门
