Chữ 𤌋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤌋, chiết tự chữ KHÓI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤌋:

𤌋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤌋

𤌋

Chiết tự chữ 𤌋

[]

U+02430B, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui3;
Việt bính: ;

𤌋

Nghĩa Trung Việt của từ 𤌋


khói, như "hương khói; khói lửa" (vhn)

Chữ gần giống với 𤌋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤌋

Tự hình:

Tự hình chữ 𤌋 Tự hình chữ 𤌋 Tự hình chữ 𤌋 Tự hình chữ 𤌋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤌋

khói𤌋:hương khói; khói lửa
𤌋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤌋 Tìm thêm nội dung cho: 𤌋