Chữ 䙔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䙔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䙔:

䙔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䙔

䙔

Chiết tự chữ 䙔

[]

U+4654, tổng 17 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ou1;
Việt bính: aau1 zaau1 zat3 zim2;

䙔

Nghĩa Trung Việt của từ 䙔


Chữ gần giống với 䙔:

䙔, 䙕, 䙖, 䙗, 䙘, 䙙, 䙚, 䙛, 䙜, 䙝, 褺, 褻, 褽, 襁, 襄,

Dị thể chữ 䙔

𫋲,

Chữ gần giống 䙔

Tự hình:

Tự hình chữ 䙔 Tự hình chữ 䙔 Tự hình chữ 䙔 Tự hình chữ 䙔

䙔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䙔 Tìm thêm nội dung cho: 䙔