Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 邻近 trong tiếng Trung hiện đại:
[línjìn] 1. bên cạnh; lân cận; gần。位置接近。
邻近边界。
gần biên giới.
中国东部跟朝鲜接壤, 跟日本邻近。
phía Đông của Trung Quốc tiếp giáp với Triều Tiên, tiếp cận với Nhật Bản.
2. phụ cận; gần。附近。
学校邻近有文化馆。
gần trường học có một cung văn hoá.
邻近的一家姓赵的搬走了。
gia đình họ Triệu gần bên đã chuyển đi.
邻近边界。
gần biên giới.
中国东部跟朝鲜接壤, 跟日本邻近。
phía Đông của Trung Quốc tiếp giáp với Triều Tiên, tiếp cận với Nhật Bản.
2. phụ cận; gần。附近。
学校邻近有文化馆。
gần trường học có một cung văn hoá.
邻近的一家姓赵的搬走了。
gia đình họ Triệu gần bên đã chuyển đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邻
| lân | 邻: | lân cận; lân quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 邻近 Tìm thêm nội dung cho: 邻近
