Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 邻舍 trong tiếng Trung hiện đại:
[línshè] hàng xóm; láng giềng。邻居。
街坊邻舍。
hàng xóm phố phường.
左右邻舍。
láng giềng xung quanh.
街坊邻舍。
hàng xóm phố phường.
左右邻舍。
láng giềng xung quanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邻
| lân | 邻: | lân cận; lân quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |

Tìm hình ảnh cho: 邻舍 Tìm thêm nội dung cho: 邻舍
