Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 都市 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūshì] đô thị; thành phố lớn。大城市。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 都
| giô | 都: | |
| đo | 都: | đắn đo; so đo; sâu đo |
| đu | 都: | đánh đu |
| đua | 都: | đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm |
| đô | 都: | đô thị, thủ đô; đô vật |
| đủ | 都: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 都市 Tìm thêm nội dung cho: 都市
