Từ: 雕鞍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雕鞍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雕鞍 trong tiếng Trung hiện đại:

[diāo"ān] yên ngựa chạm trổ hoa văn。雕饰有精美图案的马鞍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu:chim điêu (chim ưng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞍

an:an (yên ngựa)
yên:yên ngựa
雕鞍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雕鞍 Tìm thêm nội dung cho: 雕鞍