Từ: 鄙俗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鄙俗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鄙俗 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐsú] thô tục; dung tục. 粗俗;庸俗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鄙

bẽ:bẽ mặt
bỉ:thô bỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗

thói:thói quen, thói đời
tục:tục ngữ; phong tục; thông tục
鄙俗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鄙俗 Tìm thêm nội dung cho: 鄙俗