Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醇化 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnhuà] điêu luyện; trau chuốt; cô đọng。使更纯粹,达到美满的境界。
经过文艺工作者的努力,这种艺术更加醇化,更加丰富多采。
qua sự nỗ lực của người làm công tác văn nghệ, loại nghệ thuật này càng thêm điêu luyện, phong phú muôn màu muôn vẻ.
经过文艺工作者的努力,这种艺术更加醇化,更加丰富多采。
qua sự nỗ lực của người làm công tác văn nghệ, loại nghệ thuật này càng thêm điêu luyện, phong phú muôn màu muôn vẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醇
| thuần | 醇: | thuần phong mĩ tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 醇化 Tìm thêm nội dung cho: 醇化
