Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重光 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngguāng] 1. lại thấy ánh mặt trời。光复,再次见到光明。
2. chụp chồng。摄影时重复曝光。
2. chụp chồng。摄影时重复曝光。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 重光 Tìm thêm nội dung cho: 重光
