Từ: 重印 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 重印:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 重 • 印

Nghĩa của 重印 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóngyìn] in lại; tái bản。(书刊)重新印刷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng重:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng重:giường chõng
chùng重: 
chồng重:chồng chất, chồng đống
trùng重:núi trập trùng
trọng重:xem trọng
trộng重:nuốt trộng (trửng)
trụng重:trụng (nhúng) nước sôi
trửng重:trửng (chơi đùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 印

in印:in sách; nhớ như in
ấn印:ấn tín (con dấu)
ắng印:ắng gió (vắng lặng, im)
重印 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 重印 Tìm thêm nội dung cho: 重印