Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 野猪 trong tiếng Trung hiện đại:
[yězhū] heo rừng; lợn lòi。哺乳动物,全身长黑褐色粗毛,犬齿突出口外,耳和尾短小。性凶猛,昼伏夜出,吃蚯蚓、蛇、甲虫和蔬菜、甘薯等。对农业危害很大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猪
| chưa | 猪: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| trơ | 猪: | trơ trơ |
| trư | 猪: | trư (con lợn) |
| trưa | 猪: | buổi trưa |

Tìm hình ảnh cho: 野猪 Tìm thêm nội dung cho: 野猪
