Chữ 蝔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝔, chiết tự chữ DƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蝔:

蝔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蝔

蝔

Chiết tự chữ 蝔

Chiết tự chữ dơi bao gồm chữ 虫 皆 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蝔 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 皆
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 皆 giai
  • []

    U+8754, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie1;
    Việt bính: gaai1;

    蝔

    Nghĩa Trung Việt của từ 蝔


    dơi, như "con dơi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蝔:

    䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

    Chữ gần giống 蝔

    蛽, 蝊, 蝂, 蝃, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蝔 Tự hình chữ 蝔 Tự hình chữ 蝔 Tự hình chữ 蝔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝔

    dơi蝔:con dơi
    蝔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蝔 Tìm thêm nội dung cho: 蝔