Chữ 蝔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝔, chiết tự chữ DƠI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蝔:
蝔
Pinyin: jie1;
Việt bính: gaai1;
蝔
Nghĩa Trung Việt của từ 蝔
dơi, như "con dơi" (gdhn)
Chữ gần giống với 蝔:
䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝔
| dơi | 蝔: | con dơi |

Tìm hình ảnh cho: 蝔 Tìm thêm nội dung cho: 蝔
